below ground

/ˈgraʊnd/
preposition phrase
  1. Hình thức thay thế của lòng đất.
    Alternative form of belowground.
🎬 Nghe “below ground” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish